"reet" in Vietnamese
đúngchuẩnrất tốt
Definition
'reet' là một từ lóng vùng Bắc nước Anh, mang nghĩa 'đúng', 'chuẩn', hoặc 'rất tốt'. Thường dùng để nhấn mạnh hoặc tỏ ý đồng tình trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'reet' chỉ phổ biến ở vùng Bắc nước Anh, thường xuất hiện trong cụm như 'reet ngon', và không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
That cake is reet tasty!
Cái bánh này **chuẩn** ngon thật!
Are you reet?
Bạn **ổn** chứ?
It feels reet to be home.
Về nhà cảm thấy **rất đúng**.
I'll be reet in a minute, just let me catch my breath.
Tôi sẽ **ổn** ngay thôi, để tôi lấy lại hơi đã.
That’s reet nice of you to help out like that.
Bạn hỗ trợ như vậy là **rất tốt** đó.
A cup of tea would be reet grand right now.
Một tách trà lúc này sẽ **tuyệt vời** biết mấy.