"reenlisting" in Vietnamese
Definition
Ký hợp đồng nhập ngũ lại sau khi hoàn thành thời gian phục vụ trước đó trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự. Chỉ áp dụng khi tái ký hợp đồng sau kỳ phục vụ trước, không dùng cho người mới nhập ngũ.
Examples
After his contract ended, John is reenlisting in the navy.
Sau khi hợp đồng kết thúc, John đang **tái nhập ngũ** vào hải quân.
Many soldiers decide against reenlisting after their first term.
Nhiều binh sĩ quyết định không **tái nhập ngũ** sau nhiệm kỳ đầu tiên.
She is thinking about reenlisting to continue serving her country.
Cô ấy đang nghĩ đến việc **tái nhập ngũ** để tiếp tục phục vụ Tổ quốc.
After some time as a civilian, Mark missed military life and is now reenlisting.
Sau một thời gian sống dân sự, Mark nhớ đời lính và hiện đang **tái nhập ngũ**.
He joked that reenlisting was like hitting the reset button on his life.
Anh ấy đùa rằng **tái nhập ngũ** giống như nhấn nút đặt lại cuộc đời.
With benefits improving, more service members are considering reenlisting than before.
Khi phúc lợi cải thiện, nhiều quân nhân đang cân nhắc **tái nhập ngũ** hơn trước.