"reeking" in Vietnamese
Definition
Tỏa ra mùi rất mạnh và khó chịu, thường dùng để diễn tả mùi hôi rõ rệt từ rác, mồ hôi, hoặc thực phẩm hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ mùi hôi ở mức độ nặng. Có thể dùng với 'reeking of...' để chỉ mùi của thứ gì đó. Không dùng cho mùi dễ chịu.
Examples
The trash can was reeking in the kitchen.
Thùng rác trong bếp đang **bốc mùi nồng nặc**.
His shoes are reeking after the rain.
Giày của anh ấy **bốc mùi hôi thối** sau khi dính mưa.
The fridge was reeking because of spoiled food.
Tủ lạnh **bốc mùi nồng nặc** vì có đồ ăn bị hỏng.
The hallway was reeking of smoke after the fire.
Hành lang **nồng nặc mùi khói** sau đám cháy.
I walked into the gym and it was reeking of sweat.
Tôi bước vào phòng gym và nơi đây **bốc mùi mồ hôi**.
Your hands are reeking—did you just cut some garlic?
Tay bạn **bốc mùi hôi**—bạn vừa cắt tỏi à?