"reeducation" in Vietnamese
Definition
Quá trình giúp ai đó học kỹ năng mới hoặc thay đổi niềm tin, hành vi, thường sau chấn thương, bệnh tật hoặc để thay đổi thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc chính trị/xã hội, như 'chương trình tái giáo dục' hoặc 'trại tái giáo dục'.
Examples
After his accident, he needed reeducation to walk again.
Sau tai nạn, anh ấy cần **tái giáo dục** để đi lại được.
The prison offered reeducation programs for inmates.
Nhà tù cung cấp các chương trình **tái giáo dục** cho phạm nhân.
Physical reeducation helps patients recover after surgery.
**Tái giáo dục** thể chất giúp bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật.
They sent him to a reeducation camp to change his way of thinking.
Họ đã gửi anh ấy đến trại **tái giáo dục** để thay đổi cách suy nghĩ.
For some patients, reeducation can be a long and difficult process.
Đối với một số bệnh nhân, **tái giáo dục** có thể là quá trình dài và khó khăn.
His doctor recommended reeducation therapy to help him use his hand again.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên điều trị **tái giáo dục** để sử dụng lại tay.