"reduced to doing" in Vietnamese
Definition
Vì hoàn cảnh khó khăn hoặc thiếu lựa chọn, ai đó buộc phải làm việc mà bản thân không muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để diễn tả sự bất đắc dĩ, không mong muốn, hay đi với những công việc, trải nghiệm không tốt ('bị buộc phải đi ăn xin').
Examples
After losing his job, he was reduced to doing odd jobs to survive.
Sau khi mất việc, anh ấy **phải miễn cưỡng làm** những việc lặt vặt để sống qua ngày.
She never thought she would be reduced to doing chores all day.
Cô ấy chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **phải miễn cưỡng làm** việc nhà cả ngày.
He was reduced to doing his homework in the park because he had no electricity at home.
Anh ấy **phải miễn cưỡng làm** bài tập ở công viên vì nhà không có điện.
When the car broke down, they were reduced to doing everything on foot.
Khi xe hỏng, họ **phải miễn cưỡng làm** mọi việc bằng cách đi bộ.
I can't believe I'm reduced to doing my shopping late at night to avoid the crowds.
Tôi không thể tin mình phải **miễn cưỡng làm** việc mua sắm vào đêm khuya để tránh đông người.
He used to have a great career, but now he's reduced to doing freelance gigs to pay rent.
Anh ấy từng có sự nghiệp lẫy lừng, nhưng giờ **phải miễn cưỡng làm** việc tự do để trả tiền thuê nhà.