"redoubt" in Vietnamese
Definition
'Pháo đài nhỏ' là công trình phòng thủ nhỏ, tạm thời được xây dựng để bảo vệ trong chiến tranh. Từ này cũng dùng để chỉ nơi trú ẩn an toàn cho người hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh quân sự, lịch sử hoặc ẩn dụ. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng chỉ một nơi hoặc ý tưởng được bảo vệ vững chắc.
Examples
The soldiers built a redoubt to protect themselves.
Những người lính đã xây dựng một **pháo đài nhỏ** để bảo vệ mình.
The hilltop redoubt was hard to attack.
**Pháo đài nhỏ** trên đỉnh đồi rất khó tấn công.
People used the old church as a redoubt during the war.
Mọi người đã dùng nhà thờ cũ như một **pháo đài nhỏ** trong chiến tranh.
That local bookstore has become a redoubt for writers and artists.
Hiệu sách địa phương đó đã trở thành một **nơi trú ẩn** của các nhà văn và nghệ sĩ.
Over time, the city became the last redoubt against the invaders.
Theo thời gian, thành phố đã trở thành **pháo đài cuối cùng** chống lại quân xâm lược.
For many, the mountain cabin served as a personal redoubt from the busy world.
Đối với nhiều người, căn nhà gỗ trên núi là **nơi trú ẩn** riêng khỏi thế giới bận rộn.