"redness" in Vietnamese
Definition
Đỏ là trạng thái khi da hoặc mắt trở nên đỏ hơn bình thường, thường do kích ứng hoặc nhiễm trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc mô tả, như 'da bị đỏ', 'mắt đỏ'. Thể hiện dấu hiệu bị kích ứng hay viêm. Không nhầm lẫn với đỏ mặt do ngượng hay cháy nắng.
Examples
The doctor checked the redness on my arm.
Bác sĩ đã kiểm tra **đỏ** trên tay tôi.
Too much sun can cause redness on your skin.
Quá nhiều nắng có thể gây **đỏ** trên da của bạn.
She noticed redness in her eyes after swimming.
Cô ấy nhận thấy **đỏ** trong mắt sau khi bơi.
If you see any redness after using this cream, stop immediately.
Nếu bạn thấy bất kỳ **đỏ** nào sau khi dùng kem này, hãy ngừng sử dụng ngay.
Allergies sometimes cause redness and itchiness on the face.
Dị ứng đôi khi gây **đỏ** và ngứa ở mặt.
There was a slight redness around the wound, but nothing serious.
Có một chút **đỏ** quanh vết thương, nhưng không nghiêm trọng.