Type any word!

"redistribute" in Vietnamese

phân phối lại

Definition

Chia lại những thứ như tiền, tài nguyên, hàng hóa cho người khác hoặc theo cách khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc học thuật, như 'redistribute wealth', 'redistribute land'. Không dùng cho những nhiệm vụ nhỏ, đơn giản.

Examples

The government wants to redistribute wealth among citizens.

Chính phủ muốn **phân phối lại** của cải cho người dân.

We need to redistribute the food so everyone gets enough.

Chúng ta cần **phân phối lại** thực phẩm để ai cũng có đủ.

After the project, they decided to redistribute the leftover supplies.

Sau dự án, họ quyết định **phân phối lại** vật tư còn thừa.

Some people argue that it's fair to redistribute taxes to help the poor.

Một số người cho rằng **phân phối lại** thuế để giúp người nghèo là công bằng.

The company decided to redistribute its workforce after merging with another firm.

Sau khi sáp nhập với công ty khác, công ty quyết định **phân phối lại** lực lượng lao động.

When budgets get tight, organizations often have to redistribute their resources.

Khi ngân sách eo hẹp, các tổ chức thường phải **phân phối lại** nguồn lực của mình.