"redecoration" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm mới hoặc thay đổi diện mạo bên trong của một căn phòng hay tòa nhà, thường bằng cách sơn mới, dán giấy dán tường hoặc thêm đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói đến thay đổi phần nhìn, không phải xây dựng lớn. Có thể dùng cho nhà ở hoặc nơi kinh doanh. Thường xuất hiện trong cụm như 'do the redecoration'.
Examples
The living room is closed for redecoration this week.
Phòng khách đóng cửa để **trang trí lại** trong tuần này.
I am planning a redecoration of my bedroom.
Tôi đang lên kế hoạch **trang trí lại** phòng ngủ của mình.
The hotel will reopen after its redecoration.
Khách sạn sẽ mở cửa lại sau khi **trang trí lại**.
After the redecoration, the office felt much brighter and more modern.
Sau **trang trí lại**, văn phòng cảm thấy sáng và hiện đại hơn nhiều.
They hired a designer to handle the redecoration of the lobby.
Họ đã thuê một nhà thiết kế để xử lý **trang trí lại** sảnh.
We had to move out while the redecoration was going on because of the paint fumes.
Chúng tôi phải chuyển ra ngoài trong khi **trang trí lại** vì mùi sơn.