"redder" in Vietnamese
đỏ hơn
Definition
'đỏ hơn' dùng để nói một vật có màu đỏ nhiều hơn so với vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'đỏ hơn' để so sánh màu đỏ giữa hai hay nhiều vật. Không nên dùng 'càng đỏ' trừ khi hoàn cảnh đặc biệt.
Examples
The apple is redder than the tomato.
Quả táo **đỏ hơn** quả cà chua.
My cheeks look redder after running.
Sau khi chạy, má tôi trông **đỏ hơn**.
The sky is redder at sunset.
Bầu trời **đỏ hơn** khi hoàng hôn.
Why does his face get redder when he's nervous?
Tại sao mặt anh ấy **đỏ hơn** khi lo lắng?
Your shirt looks redder in this light.
Áo của bạn trông **đỏ hơn** dưới ánh sáng này.
The wine is much redder than I expected.
Rượu vang này **đỏ hơn** tôi tưởng nhiều.