"redcap" in Vietnamese
Definition
Ở Mỹ, 'redcap' là nhân viên giúp hành khách mang hành lý ở ga tàu; trong truyền thuyết, đây cũng là một loại yêu tinh độc ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, chủ yếu ở nhà ga. Nghĩa về công việc thông dụng hơn nghĩa truyền thuyết.
Examples
The redcap carried my bags at the station.
Tại ga tàu, **nhân viên khuân vác** đã mang hành lý giúp tôi.
My grandmother told me stories about a scary redcap.
Bà kể tôi nghe những câu chuyện về **yêu tinh redcap** đáng sợ.
Ask a redcap if you need help with your luggage.
Nếu bạn cần giúp mang hành lý, hãy hỏi **nhân viên khuân vác**.
I tipped the redcap a few dollars for helping me with my heavy suitcase.
Tôi đã boa cho **nhân viên khuân vác** mấy đô la vì đã giúp tôi xách vali nặng.
You’ll spot a redcap by his bright hat at the train station entrance.
Bạn sẽ nhận ra **nhân viên khuân vác** nhờ chiếc mũ nổi bật ở lối vào ga tàu.
In old legends, a redcap was something you never wanted to meet at night.
Theo truyền thuyết xưa, không ai muốn gặp **yêu tinh redcap** vào ban đêm.