"redbreast" in Vietnamese
Definition
Một loài chim nhỏ, đặc biệt là loài robin châu Âu, nổi bật với ngực màu đỏ hoặc cam.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu nói về loài robin châu Âu. Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc tiếng Anh cổ điển, ít dùng chỉ robin Mỹ. 'Robin redbreast' cũng phổ biến.
Examples
The redbreast sings in the garden.
**Chim cổ đỏ** hót trong vườn.
We saw a redbreast sitting on a branch.
Chúng tôi thấy một **chim cổ đỏ** đang đậu trên cành cây.
A redbreast has a bright red chest.
Một **chim cổ đỏ** có ngực màu đỏ tươi.
Children love to watch the redbreast hop across the lawn.
Trẻ em thích ngắm nhìn **chim cổ đỏ** nhảy lò cò trên bãi cỏ.
Look, a redbreast just landed by the window!
Nhìn kìa, một **chim cổ đỏ** vừa đáp xuống bên cửa sổ!
In winter, seeing a redbreast always makes me smile.
Vào mùa đông, nhìn thấy **chim cổ đỏ** luôn khiến tôi mỉm cười.