Type any word!

"red meat" in Vietnamese

thịt đỏ

Definition

Thịt từ động vật như bò, cừu hoặc lợn, khi còn sống có màu đỏ. Thường không bao gồm thịt gia cầm hoặc cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay nói trong bối cảnh sức khỏe, dinh dưỡng. Không dùng cho thịt gà hay cá. Có thể gặp trong các cụm như 'giảm ăn thịt đỏ', 'ăn thịt đỏ'.

Examples

I don't eat red meat.

Tôi không ăn **thịt đỏ**.

Beef is a type of red meat.

Thịt bò là một loại **thịt đỏ**.

Some people avoid red meat for health reasons.

Một số người tránh ăn **thịt đỏ** vì lý do sức khỏe.

Cutting back on red meat can lower your cholesterol.

Ăn ít **thịt đỏ** có thể làm giảm cholesterol của bạn.

Doctors recommend limiting red meat in your diet.

Bác sĩ khuyên nên hạn chế **thịt đỏ** trong chế độ ăn.

He gave up red meat but still eats chicken and fish.

Anh ấy đã bỏ **thịt đỏ** nhưng vẫn ăn thịt gà và cá.