Type any word!

"rectangle" in Vietnamese

hình chữ nhật

Definition

Hình chữ nhật là hình phẳng có bốn cạnh, bốn góc vuông, và các cạnh đối song song, có độ dài bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, hình học, thiết kế. Không nhầm với 'hình vuông' (mọi cạnh đều bằng nhau). Thường gặp trong cụm như 'vẽ hình chữ nhật', 'diện tích hình chữ nhật'.

Examples

A door is usually shaped like a rectangle.

Một cánh cửa thường có hình **chữ nhật**.

Draw a rectangle on your paper.

Vẽ một **hình chữ nhật** lên giấy của bạn.

The window is a big rectangle.

Cửa sổ là một **hình chữ nhật** lớn.

Can you find the area of this rectangle?

Bạn có thể tìm diện tích của **hình chữ nhật** này không?

The tablecloth won’t fit unless it’s cut into a rectangle.

Khăn trải bàn sẽ không vừa nếu không được cắt thành **hình chữ nhật**.

All the notebooks in this set are rectangle-shaped.

Tất cả các quyển sổ trong bộ này đều có hình **chữ nhật**.