Type any word!

"recoup" in Vietnamese

bù lạithu hồi (tiền/thua lỗ)

Definition

Được dùng nhiều trong kinh doanh để nói về việc lấy lại số tiền, chi phí hoặc khoản lỗ đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường gặp trong báo cáo kinh doanh: 'recoup losses', 'recoup costs'. Không dùng cho việc tìm lại vật bị mất.

Examples

The company was able to recoup its losses after a strong sales year.

Công ty đã **bù lại** các khoản lỗ sau một năm doanh số bán hàng mạnh mẽ.

It took a few months to recoup the money we spent on the project.

Chúng tôi mất vài tháng để **bù lại** số tiền đã chi cho dự án.

They hope to recoup their investment through ticket sales.

Họ hy vọng sẽ **bù lại** khoản đầu tư thông qua việc bán vé.

Don't worry, you'll recoup your expenses once the refund is processed.

Đừng lo, bạn sẽ **bù lại** chi phí khi hoàn tiền được xử lý.

It’s hard for small businesses to recoup after a big loss, but not impossible.

Doanh nghiệp nhỏ khó có thể **bù lại** sau một khoản lỗ lớn, nhưng không phải là không thể.

I'm hoping to recoup some of the costs by selling old equipment online.

Tôi hy vọng sẽ **bù lại** một phần chi phí bằng cách bán thiết bị cũ qua mạng.