Type any word!

"record book" in Vietnamese

sổ ghi chépsổ ghi nhận

Definition

Sổ ghi chép là một cuốn sổ hoặc tệp dùng để ghi lại và lưu trữ thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện quan trọng để tham khảo sau này, ví dụ như điểm danh, thành tích, hoặc chi tiết tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Record book' là từ trang trọng dùng trong môi trường trường học, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Cụm từ thông dụng: 'attendance record book', 'financial record book'. Không nên nhầm với 'notebook' (sổ ghi chú cá nhân) hay 'diary' (sổ nhật ký), thường để chỉ sổ ghi chính thức.

Examples

The teacher keeps an record book for attendance.

Giáo viên giữ một **sổ ghi chép** điểm danh.

Please write the results in the record book.

Vui lòng ghi kết quả vào **sổ ghi chép**.

Our club has a record book for all achievements.

Câu lạc bộ của chúng tôi có một **sổ ghi nhận** cho tất cả thành tích.

If you can't find the information, check the record book in the office.

Nếu không tìm thấy thông tin, hãy kiểm tra **sổ ghi chép** trong văn phòng.

The old record book is a treasure—so many memories are written there!

**Sổ ghi chép** cũ đúng là một kho báu—có rất nhiều kỷ niệm ghi lại ở đó!

I always double-check the record book before making a final decision.

Tôi luôn kiểm tra lại **sổ ghi chép** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.