Type any word!

"reconstructive" in Vietnamese

tái tạo

Definition

Liên quan đến việc sửa chữa hoặc tái tạo lại các bộ phận cơ thể sau chấn thương, bệnh tật, hoặc phẫu thuật. Thường dùng cho các thủ thuật y tế phục hồi chức năng hoặc hình dáng bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'reconstructive surgery'. Mang tính y học, trang trọng. Khác với 'cosmetic' (chỉ cải thiện vẻ ngoài), 'reconstructive' nhằm phục hồi chức năng/gốc.

Examples

He needs reconstructive surgery after the accident.

Anh ấy cần phẫu thuật **tái tạo** sau tai nạn.

The doctor specializes in reconstructive procedures.

Bác sĩ này chuyên về các thủ thuật **tái tạo**.

Her hand improved after reconstructive therapy.

Bàn tay cô ấy đã cải thiện sau liệu pháp **tái tạo**.

After the fire, he went through months of reconstructive surgeries to heal his injuries.

Sau vụ cháy, anh ấy phải trải qua nhiều tháng phẫu thuật **tái tạo** để chữa lành vết thương.

Reconstructive dentistry can help people who have lost teeth in accidents.

Nha khoa **tái tạo** có thể giúp những người bị mất răng do tai nạn.

Not all plastic surgery is cosmetic; some is strictly reconstructive to restore normal function.

Không phải tất cả phẫu thuật thẩm mỹ đều là làm đẹp; một số chỉ đơn thuần là **tái tạo** để phục hồi chức năng bình thường.