"reconsidered" in Vietnamese
Definition
Nghĩ lại về điều gì đó, đặc biệt để quyết định có nên thay đổi quyết định hoặc ý kiến không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung lập, khi ai đó thay đổi quyết định do thông tin mới. Hay gặp trong cụm "has reconsidered", "reconsidered his/her decision".
Examples
She reconsidered her answer after hearing the new information.
Nghe thông tin mới xong, cô ấy đã **xem lại** câu trả lời của mình.
He reconsidered the offer and decided to accept it.
Anh ấy đã **cân nhắc lại** lời đề nghị và quyết định chấp nhận nó.
The company reconsidered its policy after complaints from customers.
Sau khi có phàn nàn từ khách hàng, công ty đã **xem lại** chính sách của mình.
I reconsidered and realized maybe I was too harsh on him.
Tôi đã **xem lại** và nhận ra có lẽ mình đã quá khắt khe với cậu ấy.
After talking to my friends, I reconsidered my travel plans.
Sau khi nói chuyện với bạn bè, tôi đã **cân nhắc lại** kế hoạch du lịch của mình.
They said no at first, but later reconsidered and agreed to join us.
Ban đầu họ từ chối, nhưng sau đã **xem lại** và đồng ý tham gia với chúng tôi.