Type any word!

"recommend as" in Vietnamese

đề xuất làmgiới thiệu làm

Definition

Đề xuất ai đó hoặc điều gì cho một vai trò, vị trí hoặc mục đích nhất định, vì cho rằng họ/phù hợp với điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'recommend as' phải là danh từ chỉ vị trí hoặc vai trò, không đi kèm tính từ; dùng nhiều trong thư giới thiệu hoặc lời khuyên chính thức, không chính thức.

Examples

I recommend her as our new team leader.

Tôi **đề xuất cô ấy làm** trưởng nhóm mới của chúng ta.

Can you recommend this book as a good read?

Bạn có thể **giới thiệu cuốn sách này như là** một cuốn đáng đọc không?

They recommended John as the best candidate.

Họ **đề xuất John làm** ứng viên xuất sắc nhất.

If you want a relaxing movie night, I'd recommend this as a top pick.

Nếu bạn muốn một đêm xem phim thư giãn, tôi **đề xuất cái này làm** lựa chọn hàng đầu.

My doctor recommended yoga as a way to manage stress.

Bác sĩ của tôi **đề xuất yoga như là** cách để giảm căng thẳng.

I wouldn't recommend him as a roommate if you like things tidy.

Nếu bạn thích gọn gàng thì tôi sẽ không **giới thiệu anh ấy làm** bạn cùng phòng đâu.