Type any word!

"recombinant" in Vietnamese

tái tổ hợp

Definition

Chỉ DNA, sinh vật hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách kết hợp vật liệu di truyền từ nhiều nguồn khác nhau bằng kỹ thuật trong phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc y học như 'recombinant DNA', 'recombinant protein', 'recombinant vaccine'. Không dùng cho sự lai tạo tự nhiên, mà chỉ nói đến việc tái tổ hợp nhân tạo.

Examples

The scientist created recombinant DNA in the lab.

Nhà khoa học đã tạo ra DNA **tái tổ hợp** trong phòng thí nghiệm.

A recombinant vaccine can protect against certain diseases.

Vắc xin **tái tổ hợp** có thể bảo vệ chống lại một số bệnh nhất định.

The company produces recombinant insulin for diabetes patients.

Công ty sản xuất insulin **tái tổ hợp** cho bệnh nhân tiểu đường.

Many modern medicines are made using recombinant technology.

Nhiều loại thuốc hiện đại được sản xuất bằng công nghệ **tái tổ hợp**.

They tested a recombinant protein to treat the disorder.

Họ đã thử nghiệm protein **tái tổ hợp** để điều trị rối loạn.

After years of research, the lab finally developed a safe recombinant enzyme.

Sau nhiều năm nghiên cứu, phòng thí nghiệm cuối cùng đã phát triển được một loại enzyme **tái tổ hợp** an toàn.