Type any word!

"recoils" in Vietnamese

lùi lạirụt lại

Definition

Đột ngột lùi lại do bị sốc, sợ hãi hoặc phản ứng với một lực mạnh. Cũng có thể dùng khi ai đó cực kỳ ghét hoặc sợ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả chuyển động vật lý và phản ứng cảm xúc. Như 'recoils in horror' là lùi lại vì khiếp sợ. Không dùng cho các chuyển động chậm.

Examples

The cat recoils when it sees the dog.

Con mèo **lùi lại** khi nhìn thấy con chó.

He recoils from touching the snake.

Anh ấy **rụt lại** khi chạm vào con rắn.

The crowd recoils at the loud noise.

Đám đông **lùi lại** trước tiếng ồn lớn.

She recoils in horror at the sight of the accident.

Cô ấy **rụt lại** vì kinh hãi khi nhìn thấy vụ tai nạn.

Whenever someone mentions bugs, he recoils instantly.

Chỉ cần ai nhắc đến côn trùng là anh ấy **rụt lại** ngay lập tức.

He recoils from the idea of public speaking.

Anh ấy **rụt lại** khi nghĩ đến việc nói trước đám đông.