"recoil at the thought" in Vietnamese
Definition
Có phản ứng cảm xúc tiêu cực mạnh khi chỉ nghĩ đến điều gì đó, cảm thấy khó chịu hoặc ghê sợ đến mức không muốn nghĩ đến nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Dùng khi điều gì đó quá kinh tởm hoặc đáng sợ, không phải cho cảm xúc nhẹ. Thường đi với 'recoil at the thought of...'.
Examples
I recoil at the thought of eating insects.
Tôi **chùn bước khi nghĩ đến** việc ăn côn trùng.
Many people recoil at the thought of public speaking.
Nhiều người **rùng mình khi nghĩ đến** việc nói trước đám đông.
She recoils at the thought of losing her pet.
Cô ấy **chùn bước khi nghĩ đến** việc mất thú cưng.
He recoils at the thought of having to sit through another boring meeting.
Anh ấy **rùng mình khi nghĩ đến** việc phải chịu đựng thêm một cuộc họp nhàm chán nữa.
I recoil at the thought of moving back in with my parents as an adult.
Tôi **rùng mình khi nghĩ đến** việc trở lại sống với bố mẹ khi đã là người lớn.
Some people recoil at the thought of trying new foods, but I love it.
Một số người **chùn bước khi nghĩ đến** việc thử món mới, còn tôi thì thích.