Type any word!

"recognizance" in Vietnamese

bảo lãnh tại ngoại cam kết

Definition

Cam kết chính thức với tòa án sẽ thực hiện một điều gì đó, thường là xuất hiện tại phiên tòa, thay vì phải nộp tiền bảo lãnh. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý. Cụm "được tại ngoại bằng cam kết" tương đương với "released on recognizance" trong tiếng Anh. Khác với 'bail' vì không yêu cầu tiền.

Examples

The judge released her on her own recognizance.

Thẩm phán đã thả cô ấy bằng **bảo lãnh tại ngoại cam kết** của chính cô ấy.

He signed a recognizance to appear in court next month.

Anh ấy đã ký **bảo lãnh tại ngoại cam kết** để hứa sẽ có mặt tại tòa vào tháng tới.

She was let go on recognizance after the hearing.

Cô ấy được thả ra sau phiên điều trần bằng **bảo lãnh tại ngoại cam kết**.

He promised to return for trial and was freed on recognizance.

Anh ấy hứa sẽ trở lại dự phiên tòa và được thả ra bằng **bảo lãnh tại ngoại cam kết**.

After being questioned, she was allowed to leave on her own recognizance.

Sau khi bị hỏi cung, cô ấy được phép về nhờ **bảo lãnh tại ngoại cam kết** của chính mình.

The court sometimes grants recognizance to first-time offenders instead of bail.

Tòa án đôi khi cho phép **bảo lãnh tại ngoại cam kết** thay vì tiền bảo lãnh cho người phạm tội lần đầu.