Type any word!

"recognizable" in Vietnamese

có thể nhận ra

Definition

Khi một vật hay người có thể nhận ra, bạn dễ dàng biết đó là gì hoặc ai nhờ vào những đặc điểm quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vẻ ngoài, giọng nói hoặc đặc trưng dễ nhận ra. Không mang nghĩa nổi tiếng, dành từ 'famous' hoặc 'well-known' cho trường hợp đó. Ý trái nghĩa là 'unrecognizable'.

Examples

Her voice is easily recognizable.

Giọng nói của cô ấy rất dễ **nhận ra**.

The building is recognizable from a distance.

Toà nhà này **có thể nhận ra** từ xa.

Is this fruit recognizable to you?

Bạn có **nhận ra** loại trái cây này không?

After the storm, the town was barely recognizable.

Sau cơn bão, thị trấn này hầu như không còn **có thể nhận ra**.

He wore glasses but was still recognizable from his old photos.

Anh ấy đeo kính nhưng vẫn **có thể nhận ra** từ những bức ảnh cũ.

The song's melody is instantly recognizable to anyone who grew up in the '90s.

Giai điệu của bài hát này ngay lập tức **có thể nhận ra** đối với bất kỳ ai lớn lên vào thập niên 90.