Type any word!

"reclaim your time" in Vietnamese

giành lại thời gian của bạnlấy lại quyền kiểm soát thời gian

Definition

Lấy lại quyền kiểm soát lịch trình hoặc hoạt động của bạn, đặc biệt là sau khi người khác hoặc các yếu tố gây phân tâm đã chiếm thời gian của bạn. Thường có nghĩa là thay đổi để có thêm thời gian rảnh hoặc hiệu quả cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường gặp trong các lời khuyên về phát triển bản thân, quản lý thời gian. Không nhầm với ý nghĩa pháp luật về đất đai/tài sản.

Examples

It's important to reclaim your time after feeling overwhelmed.

Sau khi cảm thấy quá tải, điều quan trọng là phải **giành lại thời gian của bạn**.

Setting boundaries at work helps you reclaim your time.

Đặt ranh giới ở nơi làm việc sẽ giúp bạn **giành lại thời gian của bạn**.

To reduce stress, try to reclaim your time for activities you enjoy.

Để giảm căng thẳng, hãy cố gắng **giành lại thời gian của bạn** cho những hoạt động bạn thích.

After years of nonstop meetings, she finally decided to reclaim her time and say no more often.

Sau nhiều năm họp liên tục, cô ấy quyết định **giành lại thời gian của mình** và thường xuyên nói 'không' hơn.

Sometimes, you just need to unplug and reclaim your time from endless notifications.

Đôi khi bạn chỉ cần ngắt kết nối để **giành lại thời gian của mình** từ những thông báo không ngừng.

If you feel like your day is slipping away, it's okay to reclaim your time by taking a break.

Nếu bạn cảm thấy ngày trôi qua quá nhanh, hãy nghỉ ngơi để **giành lại thời gian của mình**.