"reckon on" in Vietnamese
Definition
Dự tính một điều gì đó sẽ xảy ra và dựa vào điều đó để lên kế hoạch; phụ thuộc điều gì đó như một phần kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tiếng Anh Anh; chủ yếu nói về sự kiện hoặc tình huống, không dùng trực tiếp cho người ('reckon on rain', không phải 'reckon on him').
Examples
We can't reckon on the weather being nice tomorrow.
Chúng ta không thể **trông đợi** thời tiết sẽ đẹp vào ngày mai.
You shouldn't reckon on getting a pay raise this year.
Bạn không nên **trông đợi** được tăng lương năm nay.
Did you reckon on so many people coming to the party?
Bạn có **trông đợi** nhiều người đến bữa tiệc như vậy không?
You can't really reckon on anything going smoothly in this business.
Trong ngành này, bạn không thể **trông đợi** mọi thứ sẽ suôn sẻ.
I didn't reckon on traffic being so bad during rush hour.
Tôi đã không **tính đến** việc tắc đường nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
Whatever you do, don't reckon on things going as planned.
Dù làm gì, cũng đừng **trông đợi** mọi thứ sẽ diễn ra theo kế hoạch.