Type any word!

"reciprocate" in Vietnamese

đáp lạiđáp trả

Definition

Khi ai đó thể hiện cảm xúc, hành động hoặc sự tử tế với bạn, bạn đáp lại tương tự. Thường dùng để chỉ việc đáp lại sự tốt bụng hay tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'trả lại'. Thường dùng trong tình huống lịch sự hoặc tình cảm như 'reciprocate feelings' (đáp lại tình cảm).

Examples

I helped her move, and she reciprocated by baking me a cake.

Tôi đã giúp cô ấy chuyển nhà và cô ấy **đáp lại** bằng cách làm bánh cho tôi.

If someone smiles at you, it is polite to reciprocate.

Nếu ai đó mỉm cười với bạn, lịch sự là nên **đáp lại**.

He wanted to reciprocate her kindness.

Anh ấy muốn **đáp lại** sự tốt bụng của cô ấy.

She confessed her feelings, but he couldn't reciprocate.

Cô ấy đã thổ lộ tình cảm nhưng anh ấy không thể **đáp lại**.

I really appreciate your invitation, and I’d love to reciprocate sometime.

Tôi rất cảm kích lời mời của bạn và mong được **đáp lại** vào dịp khác.

Gifts are meant to be given without expecting the other person to reciprocate.

Quà tặng nên được trao tặng mà không kỳ vọng người khác sẽ **đáp lại**.