Type any word!

"recharged" in Vietnamese

được sạc lạiphục hồi năng lượng

Definition

Được nạp đầy lại năng lượng hoặc điện; thường dùng cho pin hoặc chỉ người cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả pin, thiết bị và cả người sau khi nghỉ ngơi ('feeling recharged' là cảm thấy tràn đầy năng lượng). Không nhầm với 'reloaded' (chỉ vũ khí/số liệu).

Examples

My phone is fully recharged now.

Điện thoại của tôi bây giờ đã được **sạc lại** đầy.

The battery must be recharged every night.

Pin phải được **sạc lại** mỗi đêm.

After the vacation, I felt totally recharged.

Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy hoàn toàn **phục hồi năng lượng**.

She came back from the retreat recharged and ready to tackle new challenges.

Cô ấy quay về từ chuyến retreat, **phục hồi năng lượng** và sẵn sàng đương đầu thử thách mới.

I got a good night's sleep and woke up feeling recharged.

Tôi ngủ ngon và tỉnh dậy cảm thấy **phục hồi năng lượng**.

Is the speaker recharged, or should we plug it in for a bit longer?

Loa đã **sạc lại** chưa, hay chúng ta nên cắm thêm một lúc nữa?