Type any word!

"recaptured" in Vietnamese

bị bắt lạichiếm lạilấy lại

Definition

Bị lấy lại hoặc bị bắt lại sau khi đã mất hoặc đã trốn thoát. Hay dùng cho người, lãnh thổ hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức, lịch sử—cho người, lãnh thổ hoặc cảm xúc. Không giống 'recovered', 'recaptured' nhấn mạnh việc lấy lại sau khi mất hoặc bị thoát khỏi.

Examples

The police recaptured the escaped prisoner.

Cảnh sát đã **bắt lại** tù nhân vượt ngục.

The army recaptured the city after a long battle.

Quân đội đã **chiếm lại** thành phố sau một trận chiến dài.

The cat was recaptured after it ran out of the house.

Con mèo đã được **bắt lại** sau khi nó chạy ra khỏi nhà.

The freedom fighters finally recaptured the spirit of unity from years ago.

Những chiến sĩ tự do cuối cùng đã **lấy lại** tinh thần đoàn kết của năm xưa.

The escaped animals were quickly recaptured by the zoo staff.

Những con vật trốn thoát đã được nhân viên sở thú **bắt lại** nhanh chóng.

It took years, but she finally recaptured her confidence.

Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy đã **lấy lại** được sự tự tin.