Type any word!

"recall to mind" in Vietnamese

nhớ lạihồi tưởng

Definition

Nghĩ lại hoặc nhớ ra điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhớ lại' và 'hồi tưởng' thường dùng trong văn viết, kể chuyện hoặc hoàn cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày dùng 'nhớ' là đủ. 'recall to mind' mang sắc thái văn chương.

Examples

She tried to recall to mind his name.

Cô ấy cố gắng **nhớ lại** tên của anh ấy.

Can you recall to mind what he said?

Bạn có thể **nhớ lại** anh ấy đã nói gì không?

He could not recall to mind the date.

Anh ấy không thể **nhớ lại** ngày tháng đó.

Suddenly, I recall to mind a funny story from school.

Đột nhiên tôi **nhớ lại** một câu chuyện vui ở trường.

Whenever I see that song, I recall to mind my childhood.

Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi lại **nhớ lại** tuổi thơ.

I couldn't recall to mind where I parked my car last night.

Tôi không thể **nhớ lại** mình đã đỗ xe ở đâu tối qua.