"rebuke" in Vietnamese
Definition
Nói một cách nghiêm khắc hoặc giận dữ với ai đó khi họ làm sai điều gì. Cũng chỉ hành động thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khiển trách' trang trọng hơn 'mắng' hoặc 'la'. Dùng nhiều trong môi trường chính thức, nơi cần sự nghiêm túc hoặc quyền lực. Dùng được ở cả dạng động từ lẫn danh từ.
Examples
The teacher rebuked him for being late.
Giáo viên đã **khiển trách** cậu ấy vì đến muộn.
She received a sharp rebuke from her boss.
Cô ấy nhận một **lời khiển trách** gay gắt từ sếp của mình.
He felt bad after his mother's rebuke.
Anh ấy cảm thấy tệ sau **lời khiển trách** của mẹ mình.
"Don't ever do that again!" she rebuked him in front of everyone.
"Đừng bao giờ làm vậy nữa!" cô ấy **khiển trách** anh ấy trước mặt mọi người.
Public rebuke can be embarrassing, so most managers prefer private feedback.
**Khiển trách** trước đám đông có thể khiến người ta xấu hổ, nên đa số quản lý thích góp ý riêng.
The senator's comments sparked a harsh rebuke from her colleagues.
Những phát biểu của thượng nghị sĩ đã vấp phải một **sự quở trách** gay gắt từ các đồng nghiệp.