"rebounding" in Vietnamese
Definition
'Rebounding' nghĩa là phục hồi lại sau cú sốc, đặc biệt về mặt cảm xúc, hoặc giành lấy bóng sau pha ném hụt trong thể thao như bóng rổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bóng rổ thường gặp: 'offensive rebounding', 'defensive rebounding'. Cũng dùng khi nói về việc vượt qua chuyện tình cảm nhanh chóng. Ít dùng cho vật thể vật lý.
Examples
He is rebounding quickly after his breakup.
Anh ấy đang **hồi phục** rất nhanh sau khi chia tay.
The player is good at rebounding in basketball.
Cầu thủ đó **bắt bóng bật bảng** trong bóng rổ rất giỏi.
The ball is rebounding off the wall.
Bóng đang **nảy lại** từ tường.
After losing his job, Mark started rebounding by learning new skills.
Sau khi mất việc, Mark bắt đầu **hồi phục** bằng cách học kỹ năng mới.
Our team is struggling with rebounding this season.
Đội của chúng tôi đang gặp khó khăn với việc **bắt bóng bật bảng** mùa này.
She went on a few dates, but her friends thought she was just rebounding.
Cô ấy đã đi hẹn hò vài lần, nhưng bạn bè cho rằng cô chỉ đang **hồi phục**.