Type any word!

"rebels" in Vietnamese

phiến quânngười nổi loạn

Definition

Những người chống lại quyền lực, kiểm soát hoặc truyền thống, thường chiến đấu hoặc phản đối chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử. 'rebels' chỉ nhóm người, cũng có thể dùng cho người không theo quy tắc vì nguyên tắc. Không nhầm lẫn với 'revels' (ăn mừng).

Examples

The rebels fought against the king.

Những **phiến quân** đã chiến đấu chống lại nhà vua.

Some rebels refused to surrender.

Một số **phiến quân** đã từ chối đầu hàng.

The army tried to stop the rebels.

Quân đội đã cố gắng ngăn chặn các **phiến quân**.

Teenagers sometimes act like rebels at home.

Thanh thiếu niên đôi khi cư xử như những **người nổi loạn** ở nhà.

The rebels quickly gained support from the villagers.

Các **phiến quân** nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của dân làng.

Not all rebels use violence; some protest peacefully.

Không phải tất cả **người nổi loạn** đều sử dụng bạo lực; có người phản đối một cách ôn hòa.