Type any word!

"reassess" in Vietnamese

đánh giá lại

Definition

Xem xét hoặc suy nghĩ lại về điều gì đó để đưa ra quyết định hoặc ý kiến mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'reassess' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh như 'reassess the situation', 'reassess your options'. Hàm ý quá trình cân nhắc kỹ lưỡng, không phải thay đổi ý kiến nhanh chóng.

Examples

We need to reassess our travel plans because of the weather.

Chúng ta cần **đánh giá lại** kế hoạch du lịch vì thời tiết.

The team will reassess the risks before making a decision.

Nhóm sẽ **đánh giá lại** các rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

It's important to reassess your goals every year.

Điều quan trọng là phải **đánh giá lại** các mục tiêu của bạn mỗi năm.

After the project failed, management had to reassess their entire approach.

Sau khi dự án thất bại, ban lãnh đạo phải **đánh giá lại** toàn bộ cách tiếp cận của họ.

Sometimes you have to reassess things when life changes unexpectedly.

Đôi khi khi cuộc sống thay đổi bất ngờ, bạn phải **đánh giá lại** mọi thứ.

Can we take a step back and reassess our options before moving forward?

Chúng ta có thể lùi lại một bước và **đánh giá lại** các lựa chọn trước khi tiến tới không?