Type any word!

"rear its ugly head" in Vietnamese

tái xuất hiệnnổi lên (vấn đề, điều xấu)

Definition

Một vấn đề hoặc điều xấu vốn đang ẩn giấu bỗng dưng xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về những chuyện không tốt. Thường dùng trong văn nói hay văn phong thân mật.

Examples

Every time we think the issue is solved, it rears its ugly head again.

Mỗi lần tưởng vấn đề đã giải quyết xong thì nó lại **tái xuất hiện**.

Old fears can rear their ugly head when we least expect it.

Những nỗi sợ cũ có thể bất ngờ **tái xuất hiện** khi ta không ngờ tới.

The same problem reared its ugly head during the meeting.

Vấn đề đó lại **nổi lên** trong lúc họp.

Just when things seem to be going well, trouble can rear its ugly head out of nowhere.

Đúng lúc mọi việc suôn sẻ, rắc rối lại bất ngờ **tái xuất hiện**.

Jealousy reared its ugly head in their relationship after the promotion.

Sau khi thăng chức, sự ghen tị lại **nổi lên** trong mối quan hệ của họ.

That old argument always rears its ugly head during family dinners.

Cuộc tranh cãi cũ đó luôn **tái xuất hiện** trong bữa tối gia đình.