"realty" in Vietnamese
Definition
Tài sản gồm đất đai và nhà cửa; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, đồng nghĩa với 'bất động sản'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Realty' mang tính trang trọng/chuyên ngành hơn 'real estate', chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho tài sản di động như đồ nội thất.
Examples
He works in realty and sells houses.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **bất động sản** và bán nhà.
Realty values have gone up this year.
Giá trị **bất động sản** đã tăng lên trong năm nay.
They want to invest in realty instead of stocks.
Họ muốn đầu tư vào **bất động sản** thay vì cổ phiếu.
I called a realty agency to help me find an apartment.
Tôi đã gọi cho một công ty **bất động sản** để nhờ tìm căn hộ.
If you're looking for downtown property, talk to Thompson Realty.
Nếu bạn muốn tìm mua nhà ở trung tâm, hãy liên hệ Thompson **Bất động sản**.
The local realty market is booming right now.
Hiện thị trường **bất động sản** địa phương đang phát triển mạnh.