Type any word!

"realising" in Vietnamese

nhận ranhận thấyhiểu ra

Definition

Chợt nhận thấy hoặc hiểu ra một điều gì đó, thường là một cảm xúc hay sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Realising' thường dùng khi nhận ra cảm xúc, sai lầm hoặc sự thật, ví dụ: 'realising a mistake' là nhận ra sai lầm. Hay đi với 'realising that...'. Không dùng để nói biến điều gì thành hiện thực.

Examples

I am realising my mistake now.

Bây giờ tôi mới **nhận ra** sai lầm của mình.

She is realising how important family is.

Cô ấy đang **nhận ra** gia đình quan trọng thế nào.

We are realising we need more time.

Chúng tôi đang **nhận ra** rằng mình cần thêm thời gian.

He kept talking without realising he was being rude.

Anh ấy cứ tiếp tục nói mà không **nhận ra** mình đang thô lỗ.

I left my keys at home without even realising it.

Tôi đã để quên chìa khóa ở nhà mà không **nhận ra**.

People are only now realising how fast technology is changing our lives.

Mọi người chỉ bây giờ mới **nhận ra** công nghệ đang thay đổi cuộc sống nhanh đến thế nào.