Type any word!

"readying" in Vietnamese

chuẩn bị

Definition

Chủ động làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng để sử dụng hoặc cho một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Readying' là dạng tiếp diễn của động từ, thường trang trọng hơn 'getting ready' và thường đi kèm tân ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'preparing' hoặc 'getting ready' phổ biến hơn.

Examples

She is readying the classroom for the students.

Cô ấy đang **chuẩn bị** lớp học cho học sinh.

We are readying dinner now.

Chúng tôi đang **chuẩn bị** bữa tối.

They are readying the equipment for the trip.

Họ đang **chuẩn bị** thiết bị cho chuyến đi.

He spent the entire morning readying his presentation.

Anh ấy đã dành cả buổi sáng để **chuẩn bị** bài thuyết trình của mình.

We’re still readying things for tonight’s party, so please come a bit later.

Chúng tôi vẫn đang **chuẩn bị** mọi thứ cho bữa tiệc tối nay, nên xin hãy đến muộn một chút.

The team is readying for a big announcement tomorrow.

Nhóm đang **chuẩn bị** cho thông báo lớn vào ngày mai.