"readout" in Vietnamese
Definition
'Readout' là thông tin hoặc kết quả được hiển thị trên thiết bị, hoặc là bản tổng hợp chính thức về các phát hiện hay kết quả sau một cuộc họp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Readout' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc y tế, hoặc nói đến bản tổng hợp chính thức sau một cuộc họp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The thermometer gave a readout of 38°C.
Nhiệt kế cho **bản hiển thị kết quả** là 38°C.
Check the readout on the blood pressure monitor.
Kiểm tra **bản hiển thị kết quả** trên máy đo huyết áp.
The scientist wrote down the readouts from each experiment.
Nhà khoa học đã ghi lại các **bản hiển thị kết quả** từ mỗi thí nghiệm.
The display showed a strange readout—maybe something's wrong with the machine.
Màn hình hiển thị một **bản kết quả** lạ—có thể máy có vấn đề.
After the meeting, the press got a brief readout of the discussion.
Sau cuộc họp, báo chí nhận được **bản tóm tắt** thảo luận.
Can you print the readout so I can double-check the numbers?
Bạn có thể in **bản hiển thị kết quả** để tôi kiểm tra lại các số không?