"readings" in Vietnamese
Definition
'Bài đọc' là các văn bản bạn cần đọc cho việc học; 'số đo' là các giá trị hiển thị trên thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài đọc' dùng trong ngữ cảnh học thuật, 'số đo' dùng với các loại chỉ số từ thiết bị. Không nhầm với 'kỹ năng đọc'.
Examples
I finished all my readings for history class.
Tôi đã hoàn thành tất cả các **bài đọc** cho lớp lịch sử.
The doctor checked my blood pressure readings.
Bác sĩ kiểm tra các **số đo** huyết áp của tôi.
The electricity bill is based on meter readings.
Hóa đơn điện được tính dựa trên **chỉ số đo** ở đồng hồ điện.
Did you get through all the readings for tomorrow's seminar?
Bạn đã đọc xong hết các **bài đọc** cho buổi seminar ngày mai chưa?
My temperature readings keep changing throughout the day.
Các **số đo** nhiệt độ của tôi thay đổi suốt trong ngày.
Some of the readings this week are really difficult to understand.
Một số **bài đọc** tuần này thực sự rất khó hiểu.