Type any word!

"readied" in Vietnamese

chuẩn bị

Definition

'Readied' là quá khứ của 'ready'; nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn và ít phổ biến hơn 'prepared'. Thường gặp trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức, nhất là ở lối bị động: 'The team was readied.'

Examples

He readied his backpack for school.

Anh ấy đã **chuẩn bị** ba lô cho việc đến trường.

She readied dinner before her guests arrived.

Cô ấy đã **chuẩn bị** bữa tối trước khi khách đến.

The coach readied the team for the match.

Huấn luyện viên đã **chuẩn bị** đội cho trận đấu.

We quickly readied the room for the unexpected guests.

Chúng tôi đã nhanh chóng **chuẩn bị** phòng cho những vị khách bất ngờ.

He readied himself for the big presentation.

Anh ấy đã **chuẩn bị** cho bài thuyết trình lớn.

All the documents were readied for the meeting in advance.

Tất cả các tài liệu đã được **chuẩn bị** trước cho cuộc họp.