Type any word!

"read of" in Vietnamese

đọc thấyđọc biết

Definition

Biết về điều gì đó qua việc đọc sách báo hoặc trên mạng, chứ không phải chứng kiến trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hơn 'đọc về', hay gặp trong văn viết hoặc tin tức. Dùng khi nói về việc lần đầu biết thông tin qua việc đọc, không chỉ tìm hiểu chi tiết.

Examples

I first read of the invention in a science magazine.

Tôi lần đầu **đọc thấy** phát minh đó trên một tạp chí khoa học.

Did you read of the new law in the newspaper?

Bạn có **đọc về** luật mới trên báo không?

She read of the accident online.

Cô ấy **đọc thấy** vụ tai nạn đó trên mạng.

I remember when I first read of his story—it really inspired me.

Tôi nhớ lần đầu tiên **đọc biết** câu chuyện của anh ấy—nó thực sự truyền cảm hứng cho tôi.

You often read of people winning the lottery, but it rarely happens to anyone you know.

Bạn thường **đọc thấy** mọi người trúng xổ số, nhưng hiếm khi có ai bạn quen biết trúng.

I've read of similar cases in other countries, so it's not unique here.

Tôi đã **đọc về** các trường hợp tương tự ở các nước khác, nên điều này không phải riêng ở đây.