Type any word!

"reach up to" in Vietnamese

với lên tớiđạt tối đa

Definition

Vươn tay hoặc cơ thể lên cao để chạm vào vật ở trên, hoặc chỉ mức tối đa mà cái gì đó có thể đạt tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả khi vươn người lên (nghĩa đen) và khi nói về mức tối đa (nghĩa bóng). 'reach' không phải lúc nào cũng có ý nghĩa 'lên trên' hoặc 'tối đa'.

Examples

Can you reach up to the top shelf?

Bạn có thể **với lên tới** kệ trên cùng không?

The tree branches reach up to my window.

Cành cây **vươn lên tới** cửa sổ nhà tôi.

This jacket's price can reach up to $200.

Giá của chiếc áo khoác này có thể **đạt tối đa** 200 đô la.

I had to reach up to grab the last cookie on the shelf.

Tôi phải **với lên tới** lấy chiếc bánh quy cuối cùng trên kệ.

The discounts reach up to 50% during the sale.

Giảm giá trong đợt bán có thể **đạt tối đa** 50%.

Even standing on my tiptoes, I couldn't reach up to change the lightbulb.

Ngay cả khi đứng nhón chân, tôi cũng không thể **với lên tới** để thay bóng đèn.