"reach out to" in Vietnamese
Definition
Cố gắng liên hệ với ai đó, thường là để giúp đỡ, xin hỗ trợ hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường lịch sự hoặc công việc. Đôi khi mang nghĩa quan tâm hơn so với chỉ 'liên lạc.' Không dùng cho nghĩa chạm tới vật lý.
Examples
If you have any questions, please reach out to me.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy **liên hệ với** tôi nhé.
We encourage students to reach out to their teachers for help.
Chúng tôi khuyến khích học sinh **liên hệ với** giáo viên để được giúp đỡ.
You can reach out to our support team any time.
Bạn có thể **liên hệ với** đội hỗ trợ của chúng tôi bất cứ lúc nào.
I decided to reach out to an old friend I hadn’t seen in years.
Tôi quyết định **liên hệ với** một người bạn cũ mà đã lâu không gặp.
Don’t hesitate to reach out to us if you ever need anything.
Đừng ngần ngại **liên hệ với** chúng tôi nếu bạn cần bất cứ điều gì.
After the meeting, she promised to reach out to the client right away.
Sau cuộc họp, cô ấy hứa sẽ **liên hệ với** khách hàng ngay.