Type any word!

"reach in" in Vietnamese

thò tay vào

Definition

Đưa tay hoặc cánh tay vào bên trong một vật như túi, hộp để lấy hoặc tìm đồ bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường khi nói về hành động thực tế cho tay vào một nơi nào đó. Hay đi kèm 'reach in and...' để nói lấy hoặc làm gì đó.

Examples

Please reach in and get the keys from the bag.

Làm ơn **thò tay vào** và lấy chìa khóa trong túi ra.

Don’t reach in the box without asking.

Đừng **thò tay vào** hộp nếu chưa xin phép.

He reached in the drawer and found a pen.

Anh ấy đã **thò tay vào** ngăn kéo và tìm được một cây bút.

I just reached in my pocket and realized my wallet was gone.

Tôi vừa **thò tay vào** túi thì phát hiện ví đã mất.

"Go ahead, reach in and pick whichever toy you want," said the teacher.

Cô giáo nói: 'Cứ **thò tay vào** và chọn món đồ chơi nào con thích.'

You have to reach in pretty far to get that last cookie at the bottom.

Muốn lấy cái bánh quy cuối cùng ở dưới đáy thì phải **thò tay vào** khá sâu đấy.