Type any word!

"reach an accord" in Vietnamese

đạt được thỏa thuận

Definition

Sau quá trình thảo luận, các bên cùng đồng ý về một vấn đề nào đó một cách chính thức. Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc trang trọng như chính trị, kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong luật pháp, chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng cho quyết định hàng ngày giữa bạn bè; thay vào đó dùng 'đồng ý' hoặc 'thống nhất'.

Examples

The two countries finally reached an accord after months of negotiation.

Sau nhiều tháng đàm phán, hai quốc gia cuối cùng đã **đạt được thỏa thuận**.

The workers and the company reached an accord about salaries.

Người lao động và công ty đã **đạt được thỏa thuận** về lương.

It took years to reach an accord on climate change.

Phải mất nhiều năm để **đạt được thỏa thuận** về biến đổi khí hậu.

We were stuck for weeks, but finally managed to reach an accord that worked for everyone.

Chúng tôi bị bế tắc nhiều tuần, nhưng cuối cùng đã **đạt được thỏa thuận** phù hợp cho tất cả mọi người.

The leaders shook hands after they reached an accord.

Các lãnh đạo đã bắt tay sau khi **đạt được thỏa thuận**.

It wasn’t easy to reach an accord, but both sides made sacrifices.

**Đạt được thỏa thuận** không hề dễ dàng, nhưng cả hai bên đều phải nhượng bộ.