"ray of light" in Vietnamese
Definition
Một đường hoặc chùm sáng mảnh phát ra từ một nguồn; cũng dùng để chỉ hy vọng hay điều tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn học, khoa học hoặc hình ảnh ẩn dụ về hy vọng ('tia hy vọng'). Không dùng để nói về ánh sáng mạnh thông thường.
Examples
A ray of light came through the window.
Một **tia sáng** chiếu qua cửa sổ.
She found a ray of light in her difficult situation.
Cô ấy đã tìm thấy một **tia hy vọng** trong hoàn cảnh khó khăn của mình.
We could only see a single ray of light in the dark room.
Chúng tôi chỉ nhìn thấy một **tia sáng** duy nhất trong căn phòng tối.
His smile was like a ray of light on a rainy day.
Nụ cười của anh ấy giống như một **tia hy vọng** trong ngày mưa.
For them, education became a ray of light out of poverty.
Đối với họ, giáo dục trở thành **tia hy vọng** để thoát khỏi nghèo đói.
Just when I was about to give up, a ray of light appeared in the form of a new opportunity.
Ngay khi tôi sắp bỏ cuộc, một **tia hy vọng** đã xuất hiện dưới dạng cơ hội mới.