Type any word!

"raucous" in Vietnamese

ầm ĩhuyên náoồn ào (khó chịu)

Definition

Âm thanh rất to, khó chịu và thô ráp, thường dùng để miêu tả tiếng cười, giọng nói hoặc bữa tiệc ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả tiếng ồn sống động nhưng chói tai; nên dùng cho tình huống đông người, tiệc tùng, tiếng cười; không dùng cho âm thanh nhẹ nhàng.

Examples

The kids made raucous noises in the playground.

Lũ trẻ tạo ra những tiếng ồn **ầm ĩ** ở sân chơi.

We heard raucous laughter from the next room.

Chúng tôi nghe thấy tiếng cười **ầm ĩ** từ phòng bên cạnh.

A raucous party kept me awake all night.

Bữa tiệc **huyên náo** khiến tôi thức cả đêm.

His raucous voice filled the stadium and got everyone's attention.

Giọng nói **thô ráp** của anh ta vang khắp sân vận động và thu hút sự chú ý của mọi người.

After the game, there was a raucous celebration in the streets.

Sau trận đấu, có một lễ ăn mừng **ồn ào** trên phố.

The birds made a raucous racket at dawn that woke up the whole neighborhood.

Buổi sáng sớm, đàn chim tạo tiếng **ồn ào** khiến cả khu phố thức dậy.