Type any word!

"rationing" in Vietnamese

chế độ phân phốichế độ phân phối hạn chế

Definition

Chế độ phân phối là hệ thống giới hạn lượng hàng hóa mà mỗi người có thể nhận, thường áp dụng khi thiếu nguồn cung, như trong chiến tranh hay khủng hoảng. Nhằm đảm bảo chia sẻ công bằng cho mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'chế độ phân phối' trong các trường hợp chính thức, như thời chiến, hạn hán, hoặc khi khan hiếm lớn. Không dùng cho hạn chế đời thường như bố mẹ chia kẹo cho con.

Examples

People had to line up for hours because of rationing.

Mọi người phải xếp hàng nhiều giờ vì có **chế độ phân phối**.

Rationing was introduced during the war to make sure everyone had enough food.

**Chế độ phân phối** được áp dụng trong chiến tranh để đảm bảo ai cũng có đủ thực phẩm.

Water rationing happens when there is a drought.

Khi hạn hán, chính phủ thực hiện **chế độ phân phối** nước.

There was fuel rationing last winter due to shortages.

Mùa đông trước do thiếu hụt đã có **chế độ phân phối** nhiên liệu.

The government announced new rationing rules for electricity during the crisis.

Chính phủ đã công bố quy định **chế độ phân phối** mới cho điện trong khủng hoảng.

After months of rationing, everyone felt relieved when supplies returned to normal.

Sau nhiều tháng **chế độ phân phối**, ai cũng thấy nhẹ nhõm khi nguồn cung trở lại bình thường.