Type any word!

"rationale" in Vietnamese

lý docơ sở lý luận

Definition

Những lý do, giải thích logic tại sao một việc gì đó được thực hiện hoặc tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như kinh doanh, học thuật, hoặc chính sách: 'the rationale for', 'provide a rationale'. Không dùng cho lý do cảm xúc.

Examples

She explained the rationale behind her decision.

Cô ấy đã giải thích **lý do** phía sau quyết định của mình.

We need a clear rationale for the new policy.

Chúng ta cần một **lý do** rõ ràng cho chính sách mới.

The rationale was easy to understand.

**Lý do** rất dễ hiểu.

Can you walk me through the rationale for changing the logo?

Bạn có thể giải thích cho tôi **lý do** tại sao đổi logo không?

The manager laid out the rationale behind the new schedule in detail.

Quản lý đã trình bày chi tiết **lý do** cho lịch trình mới.

People often want to know the rationale when a major change happens at work.

Mọi người thường muốn biết **lý do** khi có thay đổi lớn ở nơi làm việc.